Series (17)
Sagittal T1

Di căn nền sọ và màng cứng - ung thư phổi
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân có biểu hiện đau cột sống ngực, suy nhược và chán ăn trong 2 tháng. Tại lần khám cấp cứu ban đầu, bệnh nhân báo cáo tình trạng ho, đau khớp và mệt mỏi kéo dài. Quá trình thăm khám chẩn đoán ghi nhận các nốt phổi nghi ngờ, dẫn đến việc chỉ định chụp CT chương trình. Một tổn thương nội sọ không triệu chứng cũng tình cờ được phát hiện. Tình trạng bệnh nhân xấu đi và xuất hiện suy nhược trầm trọng vài ngày sau đó.
Chẩn đoán & Phát hiện
Ghi nhận một tổn thương cạnh liềm não (parafalcial lesion) kích thước 8 mm, chủ yếu liên quan đến vùng cạnh đường giữa bên phải. Đáng chú ý, tổn thương này có kèm theo phù vận mạch (vasogenic edema) vùng xung quanh tổn thương bên trong hồi đai, với mức độ phù có vẻ không tương xứng với kích thước của tổn thương. Không quan sát thấy bằng chứng của xuất huyết nội sọ hoặc các bất thường tỷ trọng nhu mô khác có ý nghĩa lâm sàng. Hệ thống não thất vẫn bình thường về hình thái và kích thước.
Đánh giá nền sọ cho thấy một tổn thương kích thước 30 mm tại vị trí dốc nền xương chẩm bên trái. Mặc dù khó đặc điểm hóa trên hình ảnh không tiêm thuốc cản quang, tổn thương này có liên quan đến tình trạng mất đối xứng lưỡi bên trái, gợi ý khả năng xâm lấn vào ống thần kinh hạ thiệt.
Ngoài ra, quan sát thấy một hình khuyết thuốc trên phim chụp có tiêm thuốc cản quang bên trong xoang ngang bên trái, phát hiện này nghi ngờ do huyết khối (thrombosis) xoang.
Dựa trên tập hợp các phát hiện, cụ thể là tình trạng phù não không tương xứng và sự hiện diện của nhiều tổn thương, hình ảnh X-quang rất nghi ngờ tình trạng di căn não (brain metastases).
Nghiên cứu MRI xác nhận sự hiện diện của một vùng biến đổi lan tỏa của dốc nền, cùng với một tổn thương cạnh liềm não đặc trưng bởi phù vận mạch (vasogenic edema) đáng kể và một tổn thương nhỏ bổ sung bên trong hố sọ giữa bên phải; hơn nữa, các phát hiện xác nhận tình trạng huyết khối (thrombosis) xoang ngang bên trái, được minh chứng bằng việc thiếu ngấm thuốc sau tiêm và sự mất trống tín hiệu dòng chảy (flow void) bình thường trên các chuỗi xung trọng yếu T2. Nhiều tổn thương cột sống thứ phát cũng được ghi nhận.
THẢO LUẬN: Trường hợp được trình bày làm nổi bật các tổn thương thứ phát lan tỏa ở não và tủy sống trên một bệnh nhân mà kết quả chụp CT ngực sau đó đã xác nhận một bệnh lý ác tính phổi nguyên phát. Khi một bệnh nhân xuất hiện một tổn thương thứ phát nghi ngờ cùng với một khối bám màng cứng, việc phân biệt giữa di căn màng cứng và u màng não nguyên phát là vô cùng cấp thiết. Trong quá trình chẩn đoán này, việc xác định các đặc điểm không điển hình (chẳng hạn như phù vận mạch xung quanh tổn thương rõ rệt) là rất quan trọng, vì những phát hiện này có thể gợi ý một căn nguyên xâm lấn hoặc thứ phát hơn là một u màng não lành tính. Hơn nữa, do tình trạng tăng đông phổ biến vốn có ở bệnh nhân ung thư, việc đánh giá tỉ mỉ sự thông thoáng của xoang tĩnh mạch màng cứng là cần thiết, đặc biệt khi các tổn thương nằm gần các cấu trúc tĩnh mạch não lớn.
Chẩn đoán
Di căn nền sọ và màng cứng - ung thư phổi (Skull base and dural metastases - lung cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U màng não
- 2.U tế bào quanh mạch
- 3.Lymphoma màng cứng
- 4.Bệnh Sarcoidosis
Điểm giảng dạy
- "Di căn màng cứng có thể giả dạng u màng não nhưng thường biểu hiện với tình trạng phù vận mạch không tương xứng."
- "Tổn thương dốc nền có thể biểu hiện lâm sàng bằng liệt các dây thần kinh sọ thấp, chẳng hạn như rối loạn chức năng thần kinh hạ thiệt."
- "Bệnh nhân ung thư ở trong tình trạng tăng đông, làm tăng nguy cơ huyết khối xoang tĩnh mạch màng cứng, đặc biệt khi các tổn thương nằm cạnh các xoang."











