Series (12)
Axial (C+ delayed)

Di căn não não bào não - trong thất
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đến phòng cấp cứu với triệu chứng đau đầu, tăng nặng trong 3 ngày qua. Đau đầu đánh thức bệnh nhân khỏi giấc ngủ vào giữa đêm. Bệnh nhân cho biết có 1 lần nôn. Không có đau bụng, sốt, phát ban hoặc tiêu chảy. Hoạt động bình thường.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION: Bệnh nhân trong trường hợp này có tiền sử neuroblastoma nguy cơ cao đã được phẫu thuật cắt bỏ, hóa trị, xạ trị và immunotherapy, cùng với cấy ghép tế bào gốc. Hình ảnh gần nhất trước khi chụp hiện tại cho thấy khối còn lại trong khoang bụng, điểm Curie MIBG = 0.
Các di căn não không bào trong não thường liên quan đến xương sọ, ổ mắt, đáy sọ và màng rải (dura). Các di căn trong mô não và trong thất là hiếm, và việc chẩn đoán kịp thời là vô cùng quan trọng. Các quét MIBG I‑131 không luôn đáng tin cậy trong việc phát hiện di căn hệ thống thần kinh trung ương. MIBG I‑123 đang được sử dụng ngày càng nhiều trong thực hành lâm sàng và đã cho thấy độ chính xác cao hơn trong việc phát hiện các tổn thương di căn này.
Chẩn đoán
Di căn não không bào não - trong thất (Neuroblastoma cerebral metastasis - intraventricular)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U dây thần kinh đuôi ngựa
- 2.U màng não tủy
- 3.U thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Di căn não của u nguyên bào thần kinh hiếm gặp, và vị trí trong thất là đặc biệt bất thường."
- "Các vị trí thường gặp của di căn sọ não do u nguyên bào thần kinh bao gồm xương sọ, ổ mắt, đáy sọ và màng cứng."
- "Kỹ thuật quét MIBG I-123 chính xác hơn MIBG I-131 trong việc phát hiện các di căn hệ thần kinh trung ương."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Brain metastases from breast cancer

Haemorrhagic brain metastases

Metastatic lung cancer to the brain

Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland

Brain metastases from breast cancer

Ring-Enhancing Cerebral Metastasis (Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis))
Chẩn đoán phân biệt

Cervicothoracic intramedullary teratoma (Teratoma nội tủy cổ ngực)

Giant cerebral cavernous malformation (Cavernoma) (Malformation mạch nang khổng lồ (Cavernoma))

Medulloblastoma, WNT-activated (U nguyên bào thần kinh đệm, kích hoạt WNT)

Giant cavernous malformation (Cavernoma) (U mô mạch não khổng lồ (Cavernoma))

Medulloblastoma with leptomeningeal recurrence --- Tiếng Việt --- Medulloblastoma - tái phát leptomeningeal

Giant cavernous malformation (Cavernoma) (Malformation mạch máu dạng bắp (Cavernoma) khổng lồ)