Series (1)
Frontal

Phù phổi cấp do ngộ độc ciguatera (Acute pulmonary oedema due to ciguatera toxicity)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Suy hô hấp cấp (acute respiratory distress) sau tiêu chảy, buồn nôn và nôn.
Chẩn đoán & Phát hiện
Có tình trạng tăng đậm mô kẽ (increased interstitial markings), tái phân bố mạch máu thùy trên (upper lobe vascular redistribution) và mờ quanh rốn phổi (perihilar opacification) phù hợp với phù phổi cấp (acute pulmonary oedema). Hình ảnh biểu hiện không đối xứng do xoay tư thế, được xác nhận trên phim X-quang ngực thẳng (CXR) chụp sau đó 4 giờ để kiểm tra vị trí đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVL placement) (không có sẵn phim). Kích thước bóng tim trong giới hạn bình thường đối với tư thế chụp trước-sau (AP projection).
THẢO LUẬN: Có một danh sách dài các nguyên nhân gây phù phổi cấp (APO) do tim và không do tim, nhưng khai thác thêm tiền sử (Hx) từ bệnh nhân và vợ của ông cho thấy gần đây họ có ăn cá vùng nhiệt đới. Không có nguyên nhân rõ ràng nào khác gây phù phổi cấp (APO) và chẩn đoán sơ bộ là ngộ độc ciguatera. Điều trị hỗ trợ giúp tình trạng bệnh nhân cải thiện sau vài ngày và bệnh nhân được xuất viện 3 ngày sau đó trong tình trạng hết triệu chứng và phim X-quang ngực thẳng (CXR) bình thường.
Ciguatera là hội chứng ngộ độc cấp tính gây ra bởi độc tố tự nhiên ciguatoxin từ loài tảo vi sinh giáp xác (dinoflagellate microscopic algae) Gambierdiscus toxicus. Độc tố này được tìm thấy ở cá vùng nhiệt đới và là nguyên nhân gây ngộ độc cá phổ biến nhất trên toàn thế giới. Ciguatera được tổng hợp bởi một số loại vi khuẩn sau khi bị thực bào bởi tảo G. toxicus, loài tảo này được tìm thấy trong các rạn san hô chết và tảo ở vùng nước nông nhiệt đới và cận nhiệt đới, sau đó bị cá nhỏ ăn vào. Độc tố được tích tụ đậm đặc dần qua chuỗi thức ăn thủy sinh, và con người ăn phải độc tố này khi tiêu thụ thịt cá nhiệt đới. Ciguatoxin không bị ảnh hưởng bởi quá trình nấu chín hoặc đông lạnh.
Ciguatoxin là một độc tố thần kinh làm tăng tính hưng phấn của màng tế bào thần kinh do tác động lên các kênh natri phụ thuộc điện thế (voltage-gated sodium channels). Nó cũng ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hệ tim mạch. Thông thường nhất, bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng tiêu hóa ban đầu trong vòng 6 giờ sau khi ăn.
Các triệu chứng tiêu hóa bao gồm:
- Đau bụng (abdominal pain)
- Buồn nôn (nausea)
- Nôn (vomiting)
- Tiêu chảy (diarrhoea)
Các triệu chứng thần kinh bao gồm:
- Dị cảm (paraesthesia)
- Ở lưỡi (lingual)
- Quanh miệng (circumoral)
- Ở các chi, có thể gây đau (extremities, which maybe painful)
- Tăng cảm giác đau (allodynia)
- Đảo ngược cảm giác nhiệt độ nghịch thường (paradoxical temperature reversal)
- Đau (pain)
- Đau răng (dental)
- Đau khớp (arthralgia)
- Đau cơ (myalgia)
- Vị kim loại trong miệng (metallic taste)
- Ảo giác (hallucinations)
- Lú lẫn (confusion)
- Đau đầu (headache)
- Ngứa (pruritus)
- Thất điều và chóng mặt (ataxia and vertigo)
- Yếu cơ (weakness)
- Liệt hô hấp (respiratory paralysis)
- Hôn mê (coma)
Các biểu hiện tim mạch thường xảy ra cùng với các triệu chứng tiêu hóa và thần kinh, bao gồm:
- Hạ huyết áp (hypotension)
- Nhịp tim chậm (bradycardia)
- Phù phổi (pulmonary oedema)
- Loạn nhịp tim (arrhythmias)
Chẩn đoán
Phù phổi cấp do ngộ độc ciguatera (Acute pulmonary oedema due to ciguatera toxicity)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Phù phổi do tim
- 2.Phù phổi do nguyên nhân thần kinh
- 3.Ngộ độc phospho hữu cơ
- 4.Ngộ độc độc tố Scombroid
Điểm giảng dạy
- "Ciguatera là một bệnh lây truyền qua thực phẩm do ăn phải một số loại cá rạn san hô bị nhiễm độc tố ciguatoxin do tảo Gambierdiscus toxicus sản sinh."
- "Ciguatoxin là một độc tố thần kinh tác động lên các kênh natri phụ thuộc điện thế, gây ra các triệu chứng tiêu hóa, thần kinh và tim mạch."
- "Phù phổi là một biểu hiện tim mạch hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của ngộ độc ciguatera, đòi hỏi phải điều trị hỗ trợ kịp thời."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

High altitude pulmonary oedema (Phù phổi do độ cao)

Near drowning pulmonary oedema (Phù phổi do suýt đuối nước)

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Non-cardiogenic pulmonary oedema (Phù phổi không do tim)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)
