Series (1)
Frontal

Phù phổi không do tim
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Xuất huyết trong sọ kèm giãn não thất tắc nghẽn (Intracranial haemorrhage with obstructive hydrocephalus).
Chẩn đoán & Phát hiện
X-quang ngực (Chest Radiograph)
- Mờ phế nang lan tỏa hai bên (bilateral diffuse air-space opacities), không tổn thương vùng đỉnh và vùng đáy phổi.
- Khoang màng phổi hai bên sáng (Pleural spaces appear clear).
- Đường bờ tim trung thất bình thường (Cardiomediastinal contours are unremarkable).
- Ống nội khí quản và ống thông dạ dày ở vị trí tốt.
- Ghi nhận có catheter theo dõi nhiệt độ.
THẢO LUẬN: Các đặc điểm trên là tổn thương mờ phế nang hai bên không đặc hiệu, với chẩn đoán phân biệt bao gồm phù phổi (pulmonary oedema), nhiễm trùng và xuất huyết phổi (pulmonary haemorrhage). Tiền sử lâm sàng tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân ICU này, không kèm theo tăng các dấu ấn nhiễm trùng, hướng chúng ta đến nguyên nhân nhiều khả năng nhất là phù phổi không do tim (non-cardiogenic pulmonary oedema).
Chẩn đoán
Phù phổi không do tim (Non-cardiogenic pulmonary oedema)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Phù phổi do tim
- 2.Nhiễm trùng phổi / Viêm phổi
- 3.Xuất huyết phổi
- 4.Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
Điểm giảng dạy
- "Phù phổi không do tim (NCPE) đặc trưng bởi sự tích tụ dịch trong phế nang mà không có sự gia tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi."
- "Phù phổi do nguyên nhân thần kinh (NPE) là một phân nhóm đặc biệt của NCPE được kích hoạt bởi các tổn thương hệ thần kinh trung ương cấp tính, nghiêm trọng như xuất huyết trong sọ hoặc tăng áp lực nội sọ."
- "Các đặc điểm X-quang của NCPE thường bao gồm mờ phế nang lan tỏa hai bên với bóng tim trung thất bình thường và không có tràn dịch màng phổi hoặc tái phân bố tuần hoàn phổi về phía thùy trên."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

High altitude pulmonary oedema (Phù phổi do độ cao)

Near drowning pulmonary oedema (Phù phổi do suýt đuối nước)

Acute pulmonary oedema due to ciguatera toxicity (Phù phổi cấp do ngộ độc ciguatera (Acute pulmonary oedema due to ciguatera toxicity))

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)
Chẩn đoán phân biệt

Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Acute pulmonary edema (Phù phổi cấp trên CT)

Pulmonary edema (Phù phổi)

Pulmonary edema (Phù phổi)

Postobstructive pulmonary oedema (Phù phổi sau tắc nghẽn (Postobstructive pulmonary oedema))