Series (2)
Axial C+ portal venous phase

U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tổn thương dạng nang ở tiểu não với thành nang không ngấm thuốc và nốt thành nang tăng sinh mạch rõ rệt bắt thuốc mạnh: u mạch bào (hemangioblastoma)
- Mô tả vi thể:
- Các tiêu bản cho thấy mẫu vật gồm một khối u mạch máu đi kèm các mảnh mô tiểu não nhỏ.
- Khối u đặc trưng bởi thành phần mao mạch, các cấu trúc mạch máu giãn rộng và các thành phần nang chứa dịch giàu protein.
- Các cấu trúc này nằm trong nền mô đệm của khối u, gồm các tế bào trong với nhân nhỏ, tròn.
- Tại một số vùng, quan sát thấy hiện tượng xâm nhập khu trú vào mô tiểu não.
Chẩn đoán
U mạch bào – hội chứng von Hippel-Lindau (hemangioblastoma - von Hippel-Lindau syndrome)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào thận di căn
- 2.U sao bào dạng nang cuộn
- 3.Áp xe tiểu não với viền tăng đậm rõ
Điểm giảng dạy
- "U mạch bào là những khối u giàu mạch máu, thường liên quan đến hội chứng von Hippel-Lindau (VHL), một rối loạn trội trên nhiễm sắc thể thường đặc trưng bởi nhiều u tân sinh như u mạch bào võng mạc và hệ thần kinh trung ương, nang thận và u tế bào ưa crôm."
- "Chẩn đoán hình ảnh thường cho thấy tổn thương nang ở tiểu não với nốt thành nang tăng đậm rõ rệt, dấu hiệu điển hình của u mạch bào."
- "Giải phẫu bệnh cho thấy các tế bào nền trong giàu lipid và mạng lưới mao mạch phong phú, thường bao quanh mạch máu; các tế bào nền này là ác tính, trong khi các thành phần tế bào khác là phản ứng."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Vestibular schwannoma (U thần kinh tiền đình)

Primary CNS lymphoma (cerebellar)

Von Hippel-Lindau syndrome (Hội chứng Von Hippel Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Multisystem Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastomas and Renal Cell Carcinoma (Bệnh Von Hippel-Lindau)
Chẩn đoán phân biệt

Lhermitte-Duclos disease

Cervicothoracic intramedullary teratoma (Teratoma nội tủy cổ ngực)

Medulloblastoma, WNT-activated (U nguyên bào thần kinh đệm, kích hoạt WNT)

Follicular thyroid cancer with extensive skeletal metastases (Ung thư tuyến giáp dạng nang - di căn xương lan rộng)

Renal Cell Carcinoma with Vascular Extension (Ung thư tế bào thận với sự lan rộng theo mạch máu)

Cerebellitis