Series (4)
Axial (C+ portal venous phase)

Áp xe gan (hepatic abscess) và huyết khối tĩnh mạch gan (hepatic vein thrombosis)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân nhiễm trùng huyết (septic patient). Tiền sử mới cắt túi mật gần đây (history of recent cholecystectomy).
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
- Áp xe gan (hepatic abscess) lớn ở thùy trái.
Chẩn đoán
Áp xe gan (hepatic abscess) và huyết khối tĩnh mạch gan (hepatic vein thrombosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Áp xe gan do amip
- 2.Di căn gan hoại tử trung tâm
- 3.Tụ máu gan hóa lỏng
- 4.Hội chứng Budd-Chiari (nguyên nhân không do nhiễm trùng)
Điểm giảng dạy
- "Áp xe gan sinh mủ là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau các phẫu thuật ổ bụng như cắt túi mật, thường biểu hiện bằng tình trạng nhiễm trùng huyết."
- "Huyết khối tĩnh mạch gan trong bối cảnh áp xe gan lân cận biểu hiện tình trạng viêm tĩnh mạch huyết khối nhiễm trùng, gây ra do sự lan rộng tại chỗ của phản ứng viêm."
- "CT có cản quang có độ nhạy cao trong chẩn đoán áp xe gan (hiển thị viền ngấm thuốc ngoại vi) và đánh giá huyết khối tĩnh mạch đi kèm."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Right shoulder hemiarthroplasty (Thay bán phần khớp vai phải | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Cerebral amyloid angiopathy (Bệnh mạch máu não dạng bột)

Amoebic hepatic abscess (Áp xe gan do amip | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Amoebic hepatic abscesses (CEUS) (Ap xe gan do amip (CEUS) | Ca lam sang chan doan hinh anh)

Hepatic abscess (Áp xe gan | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Ruptured pyogenic liver abscess (Áp xe gan sinh mủ vỡ | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
Chẩn đoán phân biệt

Low-Grade Endometrial Stromal Sarcoma (Ung thư sarcoma tế bào đệm nội mạc tử cung froai fro thấp (Low-grade endometrial stromal sarcoma))

Hepatic adenoma - lipid-poor

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Hepatic haemangiomatosis

Focal Nodular Hyperplasia of the Liver (Tăng sản tuyến foca)

Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)