Series (2)
Lateral

Thay bán phần khớp vai phải | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Theo dõi sau phẫu thuật điều trị gãy xương cánh tay (humeral fracture).
Chẩn đoán & Phát hiện
Thay bán phần khớp vai (shoulder hemiarthroplasty) bao gồm việc thay thế mặt khớp của xương cánh tay (humeral articular surface) trong khi vẫn bảo tồn ổ chảo tự nhiên (native glenoid). Thủ thuật này thường được thực hiện sau khi gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay (complex proximal humeral fractures), hoại tử vô mạch (avascular necrosis), và bệnh khớp thoái hóa (degenerative arthropathy).
Trong trường hợp này, phẫu thuật thay bán phần khớp vai (hemiarthroplasty) đã được thực hiện sau một chấn thương gãy xương cánh tay (humeral fracture).
Đánh giá trên X-quang (radiographic evaluation) bao gồm đánh giá:
- Căn chỉnh khớp giả (prosthetic alignment)
- Cố định (fixation)
- Gãy xương quanh khớp giả (periprosthetic fracture)
- Lỏng khớp giả (loosening)
- Di lệch (displacement)
Chẩn đoán
Thay bán phần khớp vai phải (Right shoulder hemiarthroplasty)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thay toàn bộ khớp vai
- 2.Thay khớp vai đảo ngược
- 3.Hoại tử vô mạch chỏm xương cánh tay
Điểm giảng dạy
- "Thay bán phần khớp vai chỉ thay thế mặt khớp xương cánh tay và bảo tồn ổ chảo tự nhiên."
- "Chỉ định phổ biến bao gồm gãy phức tạp đầu trên xương cánh tay, hoại tử vô mạch và bệnh khớp thoái hóa nặng."
- "Đánh giá X-quang sau mổ cần kiểm tra căn chỉnh khớp giả, cố định, lỏng khớp, gãy xương quanh khớp giả và di lệch."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula (Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải)

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)