VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (8)

Axial C+ arterial phase

Xem toàn màn hình
Axial C+ arterial phase
CT•Axial C+ arterial phase•1 / 151
Ca bệnhGãy xương sườn do chấn thương, tràn khí màng phổi và rách gan

Gãy xương sườn do chấn thương, tràn khí màng phổi và rách gan

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi40 year
Giới tínhMale

Bệnh sử lâm sàng

Tài xế ô tô bị tai nạn giao thông. Đau ngực.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

  • Tràn khí màng phổi đỉnh bên phải mức độ nhẹ.
  • Dịch màng phổi nhỏ bên phải, trong bối cảnh chấn thương, đây nhiều khả năng là tràn máu màng phổi (hemothorax).
  • Không thấy rõ gãy xương sườn.

Chụp CT theo quy trình chấn thương (Trauma protocol CT):

  • Tràn khí màng phổi bên phải mức độ nhẹ và dịch màng phổi.
  • Gãy xương sườn phải các số 10, 11 và 12, nhưng không có đoạn xương chìm (flail segment).
  • Xẹp một phần thùy dưới phổi phải, kèm các khoảng chứa khí dạng nang trong nhu mô phổi, đại diện cho các tổn thương rách phổi (lung lacerations).
  • Dấu hình cành cây giảm tỷ trọng trong gan, lan từ hõm túi mật đến phân đoạn V, đại diện cho tổn thương rách nhu mô gan/huyết khối nhu mô gan (laceration/parenchymal hematoma).
  • Vùng tổn thương tương tự nhưng nhỏ hơn nằm liền kề dây chằng liềm.
  • Không có dấu hiệu tổn thương thận hoặc ruột.

Chẩn đoán

Gãy xương sườn do chấn thương (traumatic rib fractures) - Tràn khí màng phổi (pneumothorax) - Rách gan (liver laceration) [DISCUSSION] Tổn thương gan được phân loại là độ II theo thang điểm đánh giá tổn thương gan của Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (American Association for the Surgery of Trauma - AAST) (tổn thương rách <10cm về chiều dài). Có sự liên quan giữa tổn thương gan và các phát hiện chấn thương bên phải khác như gãy xương sườn, tổn thương phổi, tràn khí màng phổi, tổn thương thận và thượng thận.

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Dập phổi kèm rò khí
  • 2.Huyết khối gan do chấn thương không phải tai nạn
  • 3.Vỡ cơ hoành kèm thoát vị phổi

Điểm giảng dạy

  • “Dấu hình cành cây giảm tỷ trọng ở gan trên CT sau chấn thương đại diện cho rách nhu mô hoặc huyết khối, thường gặp trong tổn thương độ II theo thang AAST.”
  • “Gãy các xương sườn dưới bên phải (số 10–12) có liên quan mạnh đến tổn thương gan ẩn, cần đánh giá kỹ gan khi gặp các tổn thương này.”
  • “Tổn thương rách phổi kèm hình ảnh nang và xẹp phổi có thể nhầm với nhiễm trùng hoặc bệnh phổi tăng tạo nang, nhưng sẽ hồi phục theo thời gian trong bối cảnh chấn thương.”

Thảo luận

Ca bệnh này thể hiện rõ các tổn thương điển hình sau chấn thương tù vùng ngực-bụng bên phải. Sự kết hợp giữa gãy các xương sườn thấp (số 10–12), tràn khí màng phổi phải và rách nhu mô phổi phản ánh lực tác động mạnh lên thành ngực và phổi. Tổn thương gan, lan từ hõm túi mật đến phân đoạn V với hình ảnh giảm tỷ trọng dạng cành cây, là đặc trưng của chấn thương cắt tách do giảm tốc đột ngột. Được phân loại là độ II theo thang AAST (rách <10 cm), tổn thương này thường được điều trị bảo tồn kèm theo theo dõi sát. Việc không có đoạn xương chìm, tổn thương cơ hoành hay tổn thương tạng rỗng cho thấy tiên lượng tốt. Về lâm sàng, bộ ba gãy xương sườn, tràn khí màng phổi và rách gan cần làm dấy lên nghi ngờ về cơ chế chấn thương năng lượng cao, từ đó yêu cầu đánh giá hình ảnh toàn diện để loại trừ các tổn thương phối hợp, đặc biệt ở thận và tuyến thượng thận.

Bài viết liên quan

Bài 13: Vỡ cơ hoành do chấn thươngBài 24: Biến chứng ILD: tăng áp phổi, ung thư phổi, CPFE và tràn khíHepatic Trauma: Imaging and Management (Chấn thương gan: Chẩn đoán hình ảnh và xử trí)Bài 18: Birt–Hogg–Dubé, LIP và thuật toán chẩn đoán bệnh phổi dạng nangBài 15: Pulmonary Langerhans cell histiocytosisBài 1: Giải phẫu các khoang bụng–chậu và đường lan của máu, dịchBài 17: Lymphangioleiomyomatosis và bệnh nang lan tỏa ở phụ nữBài 3: Protocol CT đa thì trong chấn thương bụng–chậuBài 15: Hình ảnh học chấn thương ngực (Bài 15: Hình ảnh học chấn thương ngực)

Ca bệnh liên quan

Anterior shoulder dislocation with Hill-Sachs lesion

Anterior shoulder dislocation with Hill-Sachs lesion

Distal Femoral Metaphyseal Stress Fracture (Gãy xương do căng vùng mâm chày xa xương đùi)

Distal Femoral Metaphyseal Stress Fracture (Gãy xương do căng vùng mâm chày xa xương đùi)

Anterior shoulder dislocation with fracture of greater tuberosity of humeral head

Anterior shoulder dislocation with fracture of greater tuberosity of humeral head

Bilateral anterior shoulder dislocation

Bilateral anterior shoulder dislocation

Comminuted humeral fracture

Comminuted humeral fracture

Bilateral anterior shoulder fracture-dislocations

Bilateral anterior shoulder fracture-dislocations

Chẩn đoán phân biệt

Inferior Vena Cava Laceration Following Blunt Trauma (Vết rách tĩnh mạch chủ dưới)

Inferior Vena Cava Laceration Following Blunt Trauma (Vết rách tĩnh mạch chủ dưới)

Unilateral pulmonary edema from acute mitral  regurgitation

Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation

High-grade blunt hepatic injury (AAST grade V) with active arterial bleeding treated by transarterial embolization (Chấn thương gan kín cấp cao (AAST cấp V) với chảy máu động mạch chủ động được điều trị bằng thuyên tắc động mạch qua da)

High-grade blunt hepatic injury (AAST grade V) with active arterial bleeding treated by transarterial embolization (Chấn thương gan kín cấp cao (AAST cấp V) với chảy máu động mạch chủ động được điều trị bằng thuyên tắc động mạch qua da)

Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)

Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Pulmonary hemorrhage (Xuất huyết phổi)

Minimal aortic injury

Minimal aortic injury

Nhãn

CTPulmonary contusionX-rayFractureHepatic Parenchymal Injury with HemoperitoneumLiver traumaPneumothoraxAbdomen & PelvisDiaphragmatic rupture with lung herniation

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab