Series (6)
Axial C+ portal venous phase

Ung thư tế bào gan đường mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Các ống mật trong gan giãn nhẹ, các ống mật ngoài gan có kích thước bình thường.
- Phát hiện khối giảm tăng quang, giới hạn không rõ (ill-defined hypoenhancing mass) kích thước 65 × 60 mm ở vùng gan trung tâm.
- Ngoài ra, thấy nhiều khối nhỏ tăng quang kém rải rác khắp nhu mô gan.
- Thấy một vài nang đơn thuần (simple cysts) ở vỏ thận (cortical cysts), kích thước dưới 1 cm.
- Tuyến tiền liệt to.
- Các tổn thương thoái hóa cột sống thắt lưng dạng gai xương (osteophytosis).
- Hiện diện thoát vị bẹn phải (right inguinal hernia).
[DISCUSSION]
Trường hợp đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh là ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma), đây là loại ung thư nguyên phát thứ hai phổ biến nhất ở gan và đường mật sau ung thư tế bào gan (hepatocellular carcinoma – HCC). Bệnh thường có tiên lượng xấu và tỷ lệ biến chứng cao.
Chẩn đoán
- Khối ở gan phải đặc điểm giảm tăng quang, giới hạn không rõ, kích thước 65 × 60 mm, kèm theo nhiều tổn thương nhỏ rải rác trong gan, phù hợp với ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma) và di căn nội gan (intrahepatic metastasis).
- Không thấy hình ảnh (no evidence of) tắc mật rõ ở đoạn ngoài gan.
- Chẩn đoán: Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma).
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư tế bào gan
- 2.U tuyến di căn đến gan
- 3.Áp xe gan
Điểm giảng dạy
- "Ung thư tế bào gan đường mật thường biểu hiện là khối giảm tăng quang, giới hạn không rõ trên hình ảnh cắt lớp có tiêm thuốc cản quang, thường kèm giãn ống mật."
- "Ung thư tế bào gan đường mật trong gan có thể bắt chước các tổn thương gan khác, do đó việc xác nhận chẩn đoán bằng sinh thiết mô bệnh học là cần thiết."
- "Mặc dù là khối u nguyên phát thứ hai phổ biến nhất ở gan, ung thư tế bào gan đường mật có tiên lượng xấu do thường được chẩn đoán muộn và các lựa chọn điều trị hạn chế."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Cholangiocarcinoma with Hepatic Metastases and Portal Vein Involvement (Ung thư tế bào gan đường mật)

Locally Advanced Duodenal Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tá tràng giai đoạn tiến xa tại chỗ)

Metastatic Pancreatic Adenocarcinoma of the Tail with Colon Obstruction (Ung thư biểu mô tuyến di căn ở đuôi tụy kèm tắc ruột già)
Chẩn đoán phân biệt

Distal Ureteral Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản đoạn xa)

Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)

Hepatic Hematoma in HELLP Syndrome (Khối máu tụ gan trong hội chứng HELLP)

Community Acquired Methicillin Resistant Staphylococcus Aureus Pneumonia (Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng)

Intrahepatic Cholangiocarcinoma with Multisystem Metastases (Ung thư đường mật)

Periductal Infiltrating Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan xâm lấn quanh ống mật)