Bài 10: Viêm phổi kẽ liên quan viêm khớp dạng thấp, bệnh đường thở và màng phổi
🎯 Mục tiêu Bài học
- Lâm sàng và dịch tễ: Nhận biết viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis, RA) ảnh hưởng khoảng 1% dân số, bệnh phổi kẽ (interstitial lung disease, ILD) là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai ở người bệnh RA, và các yếu tố nguy cơ: nam giới, tuổi cao, huyết thanh dương tính (yếu tố dạng thấp (rheumatoid factor, RF), kháng thể kháng peptide citrulline vòng (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies, anti-CCP)), hút thuốc và biến thể nguy cơ MUC5B.
- Sàng lọc và quy trình chụp: Áp dụng khung sàng lọc, theo dõi theo khuyến cáo ACR/CHEST và ERS/EULAR cho RA-ILD; biết khi nào cần chuỗi hít vào, thở ra, nằm sấp và tái tạo cửa sổ trung thất.
- Các dạng (pattern) trên CT phân giải cao (high-resolution computed tomography, HRCT): Phân biệt dạng UIP (viêm phổi kẽ thông thường (usual interstitial pneumonia, UIP) — hay gặp nhất trong RA), dạng NSIP (viêm phổi kẽ không đặc hiệu (nonspecific interstitial pneumonia, NSIP)) và viêm phổi tổ chức hóa (organizing pneumonia, OP); liên hệ từng dạng với tiên lượng.
- Bệnh đường thở và màng phổi: Nhận diện giãn phế quản (bronchiectasis), viêm tiểu phế quản thể nang (follicular bronchiolitis) và thể co thắt (constrictive bronchiolitis), tràn dịch và dày màng phổi, hạt dạng thấp (rheumatoid nodules); tích hợp vào báo cáo.
- Điều trị và báo cáo: Trình bày tiêu chí xơ phổi tiến triển (progressive pulmonary fibrosis, PPF), vai trò nintedanib trong RA-ILD tiến triển, và viết báo cáo song ngữ có cấu trúc bao gồm cả các dấu hiệu ngoài phổi.
2. Dịch tễ và bối cảnh lâm sàng
3. Sinh bệnh học: giả thuyết phổi là nơi khởi phát (lung-first) và di truyền
- Bệnh xơ hóa trong RA rất giống IPF ở mức mô bệnh học và hình ảnh, vì vậy cùng bộ từ vựng UIP và quy tắc tiến triển được áp dụng.
- Các dạng viêm (tế bào) đáp ứng điều hòa miễn dịch tốt hơn, trong khi bệnh xơ hóa tiến xa chủ yếu đáp ứng thuốc chống xơ hóa.
- Xơ hóa do biểu mô (biến thể nguy cơ MUC5B) tiên lượng xấu hơn, tỷ lệ tiến triển cao hơn — cần theo dõi sát hơn ở những người bệnh này Rheumatoid Arthritis–Associated Interstitial Lung Disease (RA-ILD): An Official 2025 ALAT Clinical Practice Gui…Arch Bronconeumol (PMID: 42034552; DOI: 10.1016/j.arbres.2026.04.001)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Sàng lọc và quy trình chụp HRCT
4.1 Chiến lược sàng lọc
4.2 Yêu cầu kỹ thuật
- Kỹ thuật: chụp xoắn thể tích lát mỏng toàn bộ lồng ngực; tái tạo ≤ 1,5 mm với kernel tần số không gian cao (quy trình nền của Bài 1).
- Chuỗi thở ra: bắt buộc khi nghi ngờ bệnh đường thở — viêm tiểu phế quản co thắt trong RA có thể âm thầm trên phim hít vào và chỉ bộc lộ là bẫy khí (air trapping) trên phim thở ra.
- Chuỗi nằm sấp: xác nhận kính mờ tư thế (dependent) so với xơ hóa thật khi bất thường chỉ ở vùng sau-đáy.
- Cửa sổ trung thất và màng phổi: bắt buộc để đánh giá màng phổi, hạch trung thất và thực quản (người bệnh RA cũng có thể rối loạn nhu động thực quản và hít sặc).
- Báo cáo cần nêu ILD trong RA phân bố không đều, hai bên; quá trình xơ hóa thật sự một bên phải gợi ý rà soát hít sặc, tia xạ hoặc phẫu thuật trước đó (xem Bài 8 về các bệnh giả dạng xơ hóa đỉnh phổi thứ phát) Fleischner Society Glossary of Terms for Thoracic Imaging 2024Radiology (PMID: 38411514)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5. Các dạng ILD trên HRCT
5.1 Dạng UIP — dạng hay gặp nhất của RA-ILD
- Lưới hóa kèm giãn phế quản co kéo (traction bronchiectasis) và giãn tiểu phế quản co kéo, ưu thế đáy và dưới màng phổi;
- Tổ ong (honeycombing), điển hình tụ thành mảng vùng dưới màng phổi;
- Không có kính mờ (ground-glass opacity, GGO) đáng kể; nếu có GGO trong UIP, thường hạn chế và phụ thuộc lưới hóa;
- Bệnh tiến triển và đợt cấp diễn biến tương tự IPF.
5.2 Dạng NSIP
- Kính mờ kèm lưới nội tiểu thùy tinh tế, đối xứng, ưu thế đáy;
- Phân bố quanh bó mạch-phế quản với bảo tồn tương đối vùng sát màng phổi (subpleural sparing) — dấu hiệu chìa khóa phân biệt với UIP;
- Giãn phế quản co kéo khi đã xơ hóa, nhưng ít hoặc chưa có tổ ong ở giai đoạn sớm;
- NSIP tế bào có thể thoái triển hoặc cải thiện với điều hòa miễn dịch, trong khi NSIP xơ hóa diễn biến như bệnh xơ tiến triển khác Johkoh và cộng sự: Nonspecific interstitial pneumonia: correlation between thin-section CT findings and patholo…Radiology (PMID: 12355005; DOI: 10.1148/radiol.2251011555)Nhấn để xem trong bảng nguồnATS/ERS/JRS/ALAT 2022 về IPF và Xơ phổi tiến triển (PPF)Am J Respir Crit Care Med (PMID: 35486072)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 1: HRCT ngực - Pattern NSIP: kính mờ đáy đối xứng kèm lưới nội tiểu thùy tinh tế và bảo tồn tương đối vùng sát màng phổi (subpleural sparing).
Đang tải sơ đồ logic...
5.3 Viêm phổi tổ chức hóa (OP) và các dạng khác

Hình 2: CT ngực (axial) - Viêm phổi tổ chức hóa (organizing pneumonia, OP): đông đặc ngoại vi từng mảng; dấu vòng san hô ngược (reversed halo/atoll sign) là biến thể kinh điển.
6. Bệnh đường thở
6.1 Giãn phế quản
- Giãn phế quản trong RA là dấu hiệu viêm đường thở mạn và nguy cơ nhiễm trùng (gồm vi khuẩn không điển hình (nontuberculous mycobacteria, NTM));
- Có thể gây ho máu đơn độc hoặc đợt nhiễm trùng tái diễn giả dạng tiến triển ILD;
- Phì đại động mạch phế quản và tiền sử nhiễm trùng làm thay đổi chẩn đoán phân biệt (so Bài 21 về các giả dạng kính mờ cấp).
6.2 Viêm tiểu phế quản
- Viêm tiểu phế quản thể nang: tăng sản lympho quanh tiểu phế quản; trên HRCT là các nốt trung tâm tiểu thùy rải rác kèm dấu cây chồi (tree-in-bud), thường có giãn phế quản và kính mờ nhẹ kèm theo. Thể này đáp ứng điều hòa miễn dịch.
- Viêm tiểu phế quản co thắt (tắc nghẽn): hiếm nhưng kinh điển; trên HRCT là giảm tỷ trọng kiểu khảm (mosaic attenuation) thì hít vào và bẫy khí thì thở ra, đôi khi căng giãn phía đỉnh; rối loạn thông khí (hội chứng tắc nghẽn) chiếm ưu thế trên thăm dò chức năng hô hấp. Luôn yêu cầu chuỗi thở ra ở người bệnh RA khó thở không rõ nguyên nhân dù phim hít vào bình thường.
7. Bệnh màng phổi và hạt dạng thấp
7.1 Tràn dịch và dày màng phổi
- Tràn dịch màng phổi (pleural effusion): thường một bên, lượng ít đến vừa; có thể mạn tính, không triệu chứng. Đây là dịch tiết (exudate) kinh điển có glucose thấp, pH thấp, LDH cao; có thể gặp tinh thể cholesterol. Tràn dịch lớn hoặc tái diễn cần chọc dò để loại trừ tụ mủ màng phổi hoặc ung thư Rheumatoid Arthritis–Associated Interstitial Lung Disease (RA-ILD): An Official 2025 ALAT Clinical Practice Gui…Arch Bronconeumol (PMID: 42034552; DOI: 10.1016/j.arbres.2026.04.001)Nhấn để xem trong bảng nguồnFleischner Society Glossary of Terms for Thoracic Imaging 2024Radiology (PMID: 38411514)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Dày màng phổi (pleural thickening): mạn tính, thường hai bên; kèm mảng vôi hóa ở người phơi nhiễm amiăng (chồng lấp kiểu Caplan phải phân biệt với bệnh amiăng thuần túy).

Hình 3: X-quang ngực (thẳng, frontal) - Mảng màng phổi vôi hóa vòm hoành (phơi nhiễm amiăng; phân biệt với viêm màng phổi dạng thấp).
- Tụ mủ màng phổi (empyema): cân nhắc khi tràn dịch khu trú, màng phổi dày tăng sinh bắt thuốc, hoặc xuất hiện hơi — người bệnh RA nguy cơ cao hơn, nhất là đang điều trị sinh học.

Hình 4: CT ngực (axial, thì tĩnh mạch cửa) - Tụ mủ màng phổi khu trú với màng phổi dày bắt thuốc (người bệnh RA, nhất là đang dùng sinh học, nguy cơ cao hơn).
7.2 Hạt dạng thấp và hội chứng Caplan
8. Chẩn đoán phân biệt
| Chẩn đoán phân biệt | Đặc điểm HRCT chính | Gợi ý tốt nhất để phân biệt với bệnh đặc hiệu RA |
|---|---|---|
| IPF (UIP vô căn) | Hình thái UIP giống hệt | Không có biểu hiện khớp/huyết thanh; tuổi khởi phát; không có bệnh đường thở/màng phổi |
| Độc tính methotrexate (MTX) | Kính mờ/đông đặc cấp, bán cấp, thường thùy trên; nhiều dạng viêm phổi kẽ | Liên quan thời gian với thay đổi liều; thoái triển khi ngừng thuốc |
| ILD liên quan sinh học/ức chế TNF | Dạng giống UIP hoặc OP thay đổi; khởi phát sau khi dùng thuốc | Xấu đi sau khi bắt đầu sinh học; tái phát khi dùng lại |
| Hít sặc (rối loạn nhu động thực quản) | Kính mờ và đông đặc vùng sau-đáy; dày thành phế quản | Giãn thực quản, thoát vị hoành, ưu thế vùng sau |
| Nhiễm trùng (suy giảm miễn dịch) | Đông đặc khu trú/đa ổ, cây chồi, hang | Sốt, khởi phát nhanh, vi sinh từ rửa phế quản-phế nang |
| Viêm phổi quá mẫn xơ hóa | Kính mờ kèm bẫy khí tiểu thùy, nốt trung tâm tiểu thùy, thùy trên | Tiền sử phơi nhiễm; không có kiểu bảo tồn vùng sát màng phổi của NSIP |
| Bệnh màng phổi do amiăng | Mảng vôi hóa không kèm ILD hoặc kèm xơ đáy | Hình thái mảng và tiền sử phơi nhiễm, khớp/huyết thanh bình thường |
9. Theo dõi, tiến triển và tổng quan điều trị
- Thăm dò chức năng hô hấp (pulmonary function tests, PFTs) — FVC, DLCO — mỗi 3–12 tháng trong năm đầu, điều chỉnh theo mức ổn định; HRCT lặp lại khi có chỉ định lâm sàng (triệu chứng mới, FVC/DLCO giảm không giải thích được) thay vì theo tần suất cố định Screening and Monitoring of ILD in Systemic Autoimmune Rheumatic Diseases (ACR/CHEST 2023/2024)Arthritis Rheumatol (PMID: 38973714)Nhấn để xem trong bảng nguồnERS/EULAR Guidelines for Management of CTD-ILD 2026Eur Respir J (PMID: 40907995)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Tiêu chí xơ phổi tiến triển (PPF) áp dụng cho RA-ILD: trong một năm, FVC giảm tương đối ≥ 10% hoặc DLCO ≥ 15%, hoặc tiến triển xơ hóa trên hình ảnh kèm triệu chứng xấu đi, sau khi loại trừ nguyên nhân thay thế ATS/ERS/JRS/ALAT 2022 về IPF và Xơ phổi tiến triển (PPF)Am J Respir Crit Care Med (PMID: 35486072)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khuyến cáo ALAT đề xuất ngưỡng sinh lý sớm hơn riêng cho RA-ILD — FVC giảm ≥ 5% và/hoặc DLCO ≥ 10% — để cân nhắc chống xơ hóa Rheumatoid Arthritis–Associated Interstitial Lung Disease (RA-ILD): An Official 2025 ALAT Clinical Practice Gui…Arch Bronconeumol (PMID: 42034552; DOI: 10.1016/j.arbres.2026.04.001)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Nền tảng điều trị: tối ưu kiểm soát RA theo chiến lược điều trị theo mục tiêu (treat-to-target); thuốc chống thấp khớp làm thay đổi bệnh (disease-modifying antirheumatic drugs, DMARD) (methotrexate hoặc thay thế nếu chống chỉ định thật sự) là trụ cột; điều hòa miễn dịch là hàng đầu cho các dạng viêm (NSIP tế bào, OP, viêm tiểu phế quản thể nang).
- Thuốc chống xơ hóa: nintedanib được khuyến cáo mạnh trong RA-ILD có PPF, pirfenidone được khuyến cáo yếu cho RA-ILD xơ hóa khi không có nintedanib Rheumatoid Arthritis–Associated Interstitial Lung Disease (RA-ILD): An Official 2025 ALAT Clinical Practice Gui…Arch Bronconeumol (PMID: 42034552; DOI: 10.1016/j.arbres.2026.04.001)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
10. Mẫu báo cáo HRCT lồng ngực có cấu trúc
BÁO CÁO HRCT NGỰC ĐÁNH GIÁ VIÊM PHỔI KẼ LIÊN QUAN VIÊM KHỚP DẠNG THẤPKỹ thuật: Chụp xoắn thể tích lát mỏng (≤ 1,5 mm), kernel tần số không gian cao. Ghi rõ đã chụp chuỗi thở ra chưa (bệnh đường thở) và chuỗi nằm sấp chưa (kính mờ tư thế so với xơ hóa). Ghi phim so sánh và khoảng thời gian.Mô tả:
- Dạng ILD trội: nêu rõ UIP (xác định/có khả năng/chưa xác định), NSIP, OP, dạng khác; định lượng mức độ từng thùy (dưới 10%, 10–30%, trên 30%); ghi nhận phân bố đáy, dưới màng phổi, quanh bó mạch-phế quản.
- Tổ ong: có/không; vị trí và số lượng (tụ mảng dưới màng phổi so với rải rác).
- Bệnh đường thở: giãn phế quản (hình trụ/giãn tĩnh mạch/dạng nang, các thùy), dày thành phế quản, nốt trung tâm tiểu thùy, cây chồi; giảm tỷ trọng kiểu khảm thì hít vào và bẫy khí thì thở ra — nêu rõ bệnh đường thở có trội không.
- Màng phổi và thành ngực: tràn dịch (bên, lượng, khu trú), dày màng phổi (có/không vôi hóa), dấu tụ mủ màng phổi.
- Nốt: kích thước, vị trí, tạo hang; hạt dạng thấp so với nhiễm trùng so với ung thư.
- Dấu ngoài phổi: giãn thực quản/hơi trong lòng, thoát vị hoành; hạch trung thất (trục ngắn); đường kính động mạch phổi (đánh giá tăng áp phổi).
Kết luận: Nêu dạng trội kèm mức độ tin cậy; liệt kê riêng từng khoang đường thở và màng phổi; định lượng tiến triển so với phim trước; đề nghị đối chiếu PFTs (FVC/DLCO), chụp thở ra khi nghi ngờ bệnh đường thở, và hội chẩn MDD với chuyên khoa thấp khớp.
11. Bộ ca DICOM
Usual interstitial pneumonia - IPFCase Lâm Sàng
NSIP pattern in systemic sclerosisCase Lâm Sàng
Atoll sign - organizing pneumoniaCase Lâm Sàng
Extensive loculated pleural empyemaCase Lâm Sàng
Calcified pleural plaquesCase Lâm Sàng12. Điểm kiểm tra cuối và tự đánh giá
- RA-ILD là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai trong RA; tỷ lệ hiện mắc gộp khoảng 19%, bất thường phổi kẽ (ILA) còn hay gặp hơn.
- UIP là dạng hay gặp nhất; NSIP và OP theo sau; tất cả có thể đồng hiện diện với bệnh đường thở và màng phổi.
- Yếu tố nguy cơ: nam giới, tuổi cao, huyết thanh dương tính, hút thuốc, biến thể MUC5B.
- Sàng lọc: theo triệu chứng và nguy cơ thay vì sàng lọc toàn bộ; quy trình phải gồm chuỗi thở ra khi nghi ngờ bệnh đường thở.
- Theo dõi: PFTs mỗi 3–12 tháng; HRCT khi có chỉ định lâm sàng; tiêu chí PPF áp dụng; nintedanib được khuyến cáo mạnh trong bệnh tiến triển.
- Luôn báo cáo khoang đường thở và màng phổi ngoài dạng ILD; cân nhắc độc tính MTX, hít sặc, nhiễm trùng và các giả dạng IPF trong chẩn đoán phân biệt.
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
NSIP pattern on HRCT
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
Figure 3: Chest CT (axial) - Organizing pneumonia: patchy peripheral/peribronchial consolidation; the reversed halo (atoll) sign is the classic variant.
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
Figure 4: Chest X-ray (frontal) - Calcified pleural plaques over the diaphragmatic dome (asbestos exposure; distinguish from rheumatoid pleuritis).
Ca DICOM nội bộ
- Hình 4Mở ca
Figure 5: Chest CT (axial, portal venous phase) - Loculated pleural empyema with thickened, enhancing pleura (consider in RA patients, especially on biologics).
Ca DICOM nội bộ