VietRad AI Hub
  • Trang chủ
  • Thư viện ca bệnh
  • Không gian kiến thức
  • Lộ trình học
  • Bài viết
  • Video
  • Podcasts
  • Tiếng Anh Y khoa
Đăng nhậpCài đặt
Thu, Jul 16
AI Trực tuyến

Series (1)

Sagittal FLAIR

Xem toàn màn hình
Sagittal FLAIR
Preload 1Preload 2Preload 3Preload 4Preload 5
MRI•Sagittal FLAIR•1 / 32
Ca bệnhXơ cứng rải rác

Xơ cứng rải rác

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Giới tínhFemale

Bệnh sử lâm sàng

Chẩn đoán & Phát hiện

  • Nhiều mảng tổn thương ở chất trắng, một số nằm vuông góc với thể chai (corpus callosum) – còn gọi là ngón Dawson (Dawson fingers) – là hình ảnh điển hình của xơ cứng rải rác (multiple sclerosis).
  • Trên một số hình ảnh, dấu hiệu chấm-gạch dưới thể chai (subcallosal dot-dash sign) cũng rõ ràng.

DISCUSSION:
Bệnh nhân này đã được chẩn đoán xác định mắc xơ cứng rải rác (multiple sclerosis).

Chẩn đoán

Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Viêm não tủy lan tỏa cấp tính
  • 2.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh
  • 3.Bệnh thiếu máu cục bộ tiểu mạch nhỏ

Điểm giảng dạy

  • "Ngón Dawson ám chỉ các tổn thương ở vùng chất trắng quanh thất định hướng vuông góc với thể chai, rất gợi ý xơ cứng rải rác."
  • "Dấu hiệu chấm-gạch dưới thể chai, thấy trên cộng hưởng từ FLAIR trục ngang, biểu hiện các tổn thương nhỏ dạng chấm hoặc đường thẳng dọc theo mặt dưới thể chai và hỗ trợ chẩn đoán xơ cứng rải rác."
  • "Xơ cứng rải rác là bệnh mất myelin mạn tính ở hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi sự lan tỏa tổn thương về không gian và thời gian."

Thảo luận

Xơ cứng rải rác (XCR) là bệnh mất myelin tự miễn mạn tính ở hệ thần kinh trung ương. Bệnh đặc trưng bởi các tổn thương đa ổ ở chất trắng, lan tỏa về không gian và thời gian. Các hình ảnh điển hình trên cộng hưởng từ bao gồm tổn thương quanh thất định hướng vuông góc với các não thất bên (ngón Dawson), dấu hiệu chấm-gạch dưới thể chai, và tổn thương thể chai, thân não, tiểu não hoặc tủy sống. Các đặc điểm hình ảnh này, kết hợp với lâm sàng và dịch não tủy, giúp phân biệt XCR với các bệnh lý khác. Sự hiện diện của ngón Dawson và tổn thương chấm-gạch dưới thể chai làm tăng độ đặc hiệu của cộng hưởng từ trong chẩn đoán XCR.

Bài viết liên quan

Bài 13: Thang đo Fazekas và ARWMC trong đánh giá bệnh lý mạch máu nhỏ và thoái hóa chất trắng (Bài 13: Thang đo Fazekas và ARWMC trong đánh giá bệnh lý mạch máu nhỏ và thoái hóa chất trắng)Multiple sclerosis (Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis))Acute cerebellitis (Viêm tiểu não cấp)

Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Chẩn đoán phân biệt

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Toxic Leukoencephalopathy (Bệnh não độc chất)

Toxic Leukoencephalopathy (Bệnh não độc chất)

Chronic Migraine with New-Onset Left Hemiparesis (Migraine)

Chronic Migraine with New-Onset Left Hemiparesis (Migraine)

Nhãn

Small vessel ischemic diseaseDawson FingersMultiple SclerosisNeuroradiologyMRISubcallosal dot-dash signNeuromyelitis optica spectrum disorderAcute disseminated encephalomyelitis

Discussion (0)

Trang chủCa bệnh
Kiến thứcHọc tậpPodcastsBài viết