VietRad AI Hub
  • Trang chủ
  • Thư viện ca bệnh
  • Không gian kiến thức
  • Lộ trình học
  • Bài viết
  • Video
  • Podcasts
  • Tiếng Anh Y khoa
Đăng nhậpCài đặt
Tue, Jul 14
AI Trực tuyến

Series (7)

Sagittal T1 C+

Xem toàn màn hình
Sagittal T1 C+
Preload 1Preload 2Preload 3Preload 4Preload 5
MRI•Sagittal T1 C+•1 / 16
Ca bệnhU nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (chai thể)

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (chai thể)

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi30 year
Giới tínhFemale

Bệnh sử lâm sàng

Đau đầu và rối loạn vận động.

Chẩn đoán & Phát hiện

  • Một khối lớn không đồng nhất với các vùng dạng nang được thấy ở phần thân chai thể, lan rộng sang hai thùy trán hai bên.
  • Khối cho thấy tăng quang chủ yếu ở vùng ngoại vi, hạn chế khuếch tán ở vùng viền, và phù quanh tổn thương mức độ nhẹ.

THẢO LUẬN:
Chẩn đoán phân biệt bao gồm:

  • U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao (glioblastoma – chẩn đoán nghi ngờ nhất),
  • U lympho ác tính hệ thần kinh trung ương (lymphoma),
  • và di căn (metastasis).

Ghi chú: Trạng thái đột biến IDH không được cung cấp trong trường hợp này và theo phân loại của WHO (2016) về các tân sinh hệ thần kinh trung ương, khối u này do đó được gọi là u nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (glioblastoma NOS).

Chẩn đoán

U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (glioblastoma NOS) – tổn thương tại chai thể (corpus callosum)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao
  • 2.U lympho ác tính hệ thần kinh trung ương nguyên phát
  • 3.Di căn não

Điểm giảng dạy

  • "U nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS cần được nghĩ đến ở người lớn với khối tổn thương lớn, tăng quang không đồng đều lan qua chai thể (u dạng bướm)."
  • "Tăng quang viền và hạn chế khuếch tán là hình ảnh điển hình của u nguyên bào thần kinh đệm do vùng hoại tử trung tâm và vùng tế bào đậm đặc ở rìa."
  • "Tình trạng đột biến IDH rất quan trọng để phân loại phân tử; việc thiếu thông tin này dẫn đến chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS theo hướng dẫn WHO 2016."

Thảo luận

U nguyên bào thần kinh đệm (GBM) là khối u ác tính nguyên phát phổ biến và ác tính nhất ở não người lớn. Khi một khối tổn thương lớn, không đồng nhất, có vùng hoại tử lan qua chai thể và ảnh hưởng cả hai thùy trán, thường được gọi là 'u thần kinh đệm dạng bướm'. Mô hình hình ảnh này gợi ý mạnh đến u nguyên bào thần kinh đệm, đặc biệt ở người lớn tuổi. Mặc dù u lympho và di căn có thể bắt chước GBM, u lympho thường biểu hiện là tổn thương tăng quang đồng đều, xâm lấn lan tỏa mà không hoại tử, trong khi di căn thường là tổn thương đa ổ và nằm ở vùng nối chất xám - chất trắng. Phân loại WHO 2016 nhấn mạnh các dấu ấn phân tử: thể IDH kiểu dại định nghĩa phần lớn các GBM nguyên phát. Khi không có xét nghiệm IDH, chẩn đoán mặc định là u nguyên bào thần kinh đệm độ ác tính cao NOS (không được xác định rõ). Sinh thiết sớm và phân tích phân tử là cần thiết để tiên lượng và lên kế hoạch điều trị.

Bài viết liên quan

Di căn não: Đặc điểm hình ảnh, chẩn đoán và điều trịUng thư thần kinh đệm nguyên bào (Glioblastoma): Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và điều trị

Ca bệnh liên quan

Advanced Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển)

Advanced Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác: giai đoạn tiến triển)

Glioblastoma involving splenium of corpus callosum

Glioblastoma involving splenium of corpus callosum

Glioblastoma NOS

Glioblastoma NOS

Hepatic hemangiomas

Hepatic hemangiomas

Subacute haemorrhagic stroke - enhancing

Subacute haemorrhagic stroke - enhancing

Hepatic hemangioma

Hepatic hemangioma

Chẩn đoán phân biệt

Intracranial metastases

Intracranial metastases

Brain metastases from breast cancer

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebral Abscesses with Ventriculitis (Áp xe não (cerebral abscesses))

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Cerebellar Abscess (Áp xe tiểu não)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Nhãn

Splenium of corpus callosumPrimary CNS lymphomaPeripheral nodular enhancementNeuroradiologyGlioblastomaGlioblastomaMRIMetastatic brain tumor

Discussion (0)

Trang chủCa bệnh
Kiến thứcHọc tậpPodcastsBài viết