diepvu.hmu
@diepvu_hmu
Morton Neuroma (U thần kinh Morton)
U thần kinh Morton (Morton neuroma)
Morton Neuroma (U thần kinh Morton)
U thần kinh Morton (Morton neuroma)
Morton neuroma (U thần kinh Morton)
U thần kinh Morton (Morton neuroma)
Morton Neuroma (U thần kinh Morton)
U thần kinh Morton (Morton neuroma)
Morton Neuroma (U thần kinh Morton)
U thần kinh Morton (Morton neuroma)
Morton neuroma and intermetatarsal bursitis (U thần kinh Morton và viêm túi nhầy gian xương bàn chân)
U thần kinh Morton (Morton neuroma) và viêm túi nhầy gian xương bàn chân (intermetatarsal bursitis)
Morton neuroma with intermetatarsal bursitis (U thần kinh Morton kèm viêm túi hoạt dịch gian xương bàn chân)
U thần kinh Morton kèm viêm túi hoạt dịch gian xương bàn chân
Morton Neuroma and Intermetatarsal Bursitis (U thần kinh Morton và viêm túi hoạt dịch gian xương bàn chân)
U thần kinh Morton và viêm túi hoạt dịch gian xương bàn chân
Intermetatarsal bursitis (Viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn chân)
Viêm túi hoạt dịch gian đốt bàn chân (Intermetatarsal bursitis)
Turf toe (Chấn thương ngón chân cái (Turf toe))
Chấn thương ngón chân cái (Turf toe - Độ 1)
Metatarsal Stress Fracture (Gãy xương mệt xương bàn chân)
Chẩn đoán xác định: Gãy xương mệt xương bàn chân (metatarsal stress fracture).
Morton neuroma (U thần kinh Morton)
U thần kinh Morton (Morton neuroma) / Đau xương bàn chân Morton (Morton's metatarsalgia).
Foot angles - lateral weightbearing foot (Các góc bàn chân - X-quang bàn chân nghiêng có tải trọng)
Các góc bàn chân - X-quang bàn chân nghiêng có tải trọng (Foot angles - lateral weightbearing foot)
Mitral valve replacement dehiscence (Rách van tim thành thay)
Rách van tim thành thay (Mitral valve replacement dehiscence)
Coarctation of the aorta (Hẹp eo động mạch chủ)
Coarctation of the aorta (hẹp eo động mạch chủ)
Coarctation of the aorta (Hẹp eo động mạch chủ)
Hẹp eo động mạch chủ (coarctation of the aorta)
Bridging bronchus (Phế quản nối)
Phế quản nối
Post-traumatic pericardiocutaneous fistula (Fistula pericardiocutaneous sau chấn thương)
Fistula pericardiocutaneous sau chấn thương (Post‑traumatic pericardiocutaneous fistula)
Lipomatous hypertrophy of interatrial septum (Phì đại mỡ của màng ngăn liên nhĩ)
Phì đại mỡ của màng ngăn liên nhĩ (Lipomatous hypertrophy of interatrial septum)
Partial anomalous pulmonary venous return to the superior vena cava (Trở về tĩnh mạch phổi bất thường bán phần vào tĩnh mạch chủ trên)
Trở về tĩnh mạch phổi bất thường bán phần vào tĩnh mạch chủ trên (Partial anomalous pulmonary venous return to the superior vena cava)