VietRad AI Hub
  • Trang chủ
  • Thư viện ca bệnh
  • Không gian kiến thức
  • Lộ trình học
  • Bài viết
  • Video
  • Podcasts
  • Tiếng Anh Y khoa
Đăng nhậpCài đặt
Tue, Jul 14
AI Trực tuyến

Series (4)

T2 fat sat

Xem toàn màn hình
T2 fat sat
Preload 1Preload 2Preload 3Preload 4Preload 5
MRI•T2 fat sat•1 / 12
Ca bệnhGiãn tủy sống trong xơ cứng rải rác

Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Giới tínhFemale

Bệnh sử lâm sàng

Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis - MS) đã biết. Theo dõi (F/up).

Chẩn đoán & Phát hiện

  • Cộng hưởng từ (MRI) cho thấy nhiều tổn thương tủy sống tăng tín hiệu (hyperintense), một số tổn thương bắt thuốc viền (rim enhancement) sau khi tiêm gadolinium.
  • Tủy sống giãn nhẹ, thứ phát do các tổn thương và phù tủy (cord edema).

DISCUSSION:

  • Giai đoạn cấp của xơ cứng rải rác (acute MS) có thể biểu hiện các tổn thương tủy sống giãn nhẹ dạng khu trú / phù tủy sống (focal cord edema).

Chẩn đoán

Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác (spinal cord expansion in multiple sclerosis)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Rối loạn thần kinh thị giác phổ (NMOSD)
  • 2.Viêm tủy não lan tỏa cấp tính (ADEM)
  • 3.U tủy sống (ví dụ: u giáo bào trong tủy)

Điểm giảng dạy

  • "Các tổn thương cấp tính trong xơ cứng rải rác có thể gây giãn nhẹ tủy sống do phù viêm."
  • "Hiện tượng bắt thuốc viền sau tiêm gadolinium gợi ý quá trình mất myelin đang hoạt động."
  • "Phân biệt xơ cứng rải rác với các bệnh giống như NMOSD hay ADEM cần kết hợp lâm sàng, hình ảnh và xét nghiệm huyết thanh."

Thảo luận

Giãn tủy sống trong xơ cứng rải rác (MS) là một dấu hiệu hình ảnh ít được chú ý, thường gặp ở các tổn thương cấp tính hoặc hoạt động. Khác với các mảng xơ cứng mạn tính gây teo tủy, quá trình viêm mất myelin cấp tính có thể dẫn đến phù và giãn tủy khu trú. Chụp cộng hưởng từ (MRI) thường cho thấy các tổn thương tăng tín hiệu trên T2 với hiện tượng bắt thuốc viền hoặc vòng không hoàn chỉnh sau tiêm gadolinium, phản ánh sự rối loạn hàng rào máu-não. Mặc dù giãn tủy sống thường liên quan hơn đến rối loạn thần kinh thị giác phổ (NMOSD), nhưng hiện tượng này cũng có thể xảy ra trong MS, đặc biệt ở bệnh nhân đã xác định chẩn đoán. Các yếu tố phân biệt chính gồm chiều dài tổn thương (thường ngắn hơn trong MS), tính đối xứng và không có bắt thuốc dọc ống tủy trung tâm. Nhận diện đúng dấu hiệu này giúp tránh chẩn đoán nhầm và đảm bảo điều trị kịp thời.

Bài viết liên quan

Lesson 14: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các tổn thương dạng khối vùng tủy sống và ống sống (Bài 14: Tiếp cận chẩn đoán phân biệt các tổn thương dạng khối vùng tủy sống và ống sống)Lesson 2: Giải phẫu Cộng hưởng từ (MRI) cột sống và các chuỗi xung cơ bản (Bài 2: Giải phẫu Cộng hưởng từ (MRI) cột sống và các chuỗi xung cơ bản)Lesson 12: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng trong bệnh lý tủy sống và xương (Bài 12: Các dấu hiệu hình ảnh học đặc trưng trong bệnh lý tủy sống và xương)Acute cerebellitis (Viêm tiểu não cấp)

Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)

Chẩn đoán phân biệt

Spinal cord ischaemia

Spinal cord ischaemia

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastomas and Renal Cell Carcinoma (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastomas and Renal Cell Carcinoma (Bệnh Von Hippel-Lindau)

Spinal Dural Arteriovenous Fistula with Venous Congestive Myelopathy (Rò động tĩnh mạch màng cứng tủy sống)

Spinal Dural Arteriovenous Fistula with Venous Congestive Myelopathy (Rò động tĩnh mạch màng cứng tủy sống)

Nhãn

Spinal Cord ExpansionMultiple SclerosisNeuroradiologyIntramedullary spinal cord tumorFocal Cord EdemaMRINeuromyelitis optica spectrum disorderAcute disseminated encephalomyelitis

Discussion (0)

Trang chủCa bệnh
Kiến thứcHọc tậpPodcastsBài viết