Sat, Aug 29
AI Online
Series (1)
Oblique (T2)

MRI•Oblique (T2)•1 / 30
Ca bệnhHẹp van động mạch chủ trong một trường hợp van động mạch chủ hai lá
Hẹp van động mạch chủ trong một trường hợp van động mạch chủ hai lá
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân không có triệu chứng, đến khám sức khỏe tổng quát.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Hẹp van động mạch chủ (Aortic valve stenosis) trong một trường hợp van động mạch chủ hai lá (bicuspid aortic valve).
DISCUSSION: Van động mạch chủ hai lá (Bicuspid aortic valve): các lá van động mạch chủ bị biến dạng với hai lá van hoặc cung van chức năng, thường có kích thước không bằng nhau (60%). Van động mạch chủ hai lá bị vôi hóa (calcified bicuspid aortic valve) được coi là dạng phổ biến nhất của hẹp van động mạch chủ ở người trưởng thành.
Chẩn đoán
Hẹp van động mạch chủ (Aortic valve stenosis) trong một trường hợp van động mạch chủ hai lá (bicuspid aortic valve)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hẹp van động mạch chủ do thấp
- 2.Hẹp van động mạch chủ xơ vữa thoái hóa
- 3.Van động mạch chủ một lá bẩm sinh
Điểm giảng dạy
- “Van động mạch chủ hai lá là bất thường bẩm sinh đặc trưng bởi hai lá van hoặc cung van chức năng, thường có kích thước không bằng nhau.”
- “Vôi hóa van động mạch chủ hai lá là nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van động mạch chủ ở người trưởng thành.”
- “Bệnh nhân có thể không có triệu chứng trong một thời gian dài và tình trạng này thường được phát hiện tình cờ trong các đợt khám sức khỏe tổng quát.”
Thảo luận
Van động mạch chủ hai lá là một trong những dị dạng tim bẩm sinh phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khoảng 1-2% dân số. Nó xuất phát từ sự hợp nhất của hai trong ba lá van động mạch chủ bình thường trong quá trình hình thành van. Mặc dù tình trạng này thường không có triệu chứng trong giai đoạn đầu cuộc sống, hình thái bất thường dẫn đến dòng chảy rối loạn và tăng căng thẳng cơ học, làm cho van dễ bị vôi hóa và hẹp sớm. Do đó, van động mạch chủ hai lá bị vôi hóa được công nhận là nguyên nhân hàng đầu gây hẹp van động mạch chủ ở người trưởng thành dưới 70 tuổi. Chẩn đoán thường được xác nhận qua siêu âm tim, có thể trực quan hóa số lượng lá van và đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng hẹp.
Bài viết liên quan
Lesson 4: Bài 4: Định lượng điểm vôi hóa động mạch vành (Coronary Artery Calcium Score - Agatston) (Bài 4: Định lượng điểm vôi hóa động mạch vành (Coronary Artery Calcium Score - Agatston))Lesson 19: MRI of the Aorta, Pulmonary Arteries, and Great-Vessel Disease (Bài 19: MRI động mạch chủ, động mạch phổi và bệnh mạch lớn)Lesson 22: Diagnosis of Native Valvular Heart Diseases and Infective Endocarditis on CT (Bài 22: Chẩn đoán bệnh lý van tim tự nhiên và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn trên CT)Lesson 18: Assessment of the Aortic Root and Thoracic Aorta on Coronary CT (Bài 18: Đánh giá gốc động mạch chủ và động mạch chủ ngực trên CT mạch vành)Lesson 17: CMR Quantification of Valvular Disease and Flow (Bài 17: Định lượng bệnh van tim và dòng chảy bằng CMR)Lesson 20: Assessment of Peripheral Vascular Access and Post-TAVI Follow-up on CT (Bài 20: Đánh giá đường vào mạch máu ngoại biên và theo dõi sau can thiệp TAVI trên CT)Lesson 21: Assessment of Native Cardiac Valve Anatomy, Morphology, and Dynamics on CT (Bài 21: Đánh giá giải phẫu, hình thái và động học van tim tự nhiên trên CT)Aortic dissection (Phình tách động mạch chủ)Hypoplastic left heart syndromeBicuspid Aortic Valve (Van Động Mạch Chủ Hai Lá)
Ca bệnh liên quan
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...







