Series (8)
Sagittal FLAIR

Xơ cứng rải rác
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử bệnh lý kéo dài với các triệu chứng thần kinh từng đợt.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
-
Nhiều tổn thương chất trắng tăng tín hiệu trên T2 (T2 bright white matter lesions) nằm chủ yếu ở quanh não thất (periventricular), xếp dọc theo các tĩnh mạch quanh tủy (perimedullary veins).
-
Trên hình ảnh đứng dọc (sagittal imaging), hình ảnh được gọi là 'ngón tay Dawson' (Dawson's fingers) thể hiện rõ ràng.
-
Một tổn thương ở thùy trán phải (lesion in the right frontal lobe) cho thấy hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) và ngấm thuốc (enhancement), biểu hiện cho hoạt động tiến triển hiện tại (current activity).
-
Có sự ảnh hưởng đến các sợi chữ U (U-fibre involvement) ở mặt trong của hồi trán trên bên phải (medial aspect of the right superior frontal gyrus).
-
Hình 1: Các hình ảnh ở (gần như) cùng một mức (images at roughly same level) cho thấy sự bất thường tín hiệu tương ứng (matching signal abnormality) của một mảng xơ vữa cấp tính (acute plaque).
Chẩn đoán
Xơ cứng rải rác (Multiple sclerosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD)
- 2.Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM)
- 3.Bệnh lý thiếu máu cục bộ mạch máu nhỏ
Điểm giảng dạy
- “Ngón tay Dawson đại diện cho các mảng mất myelin định hướng vuông góc với não thất bên dọc theo các tĩnh mạch quanh tủy.”
- “Các mảng xơ cứng rải rác hoạt động biểu hiện hạn chế khuếch tán và ngấm thuốc tương phản.”
- “Sự tổn thương sợi chữ U là một đặc điểm đặc trưng của tổn thương mất myelin, giúp phân biệt với các thay đổi do thiếu máu cục bộ mạch máu nhỏ.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)
Chẩn đoán phân biệt

Acute haemorrhagic leukoencephalitis (Viêm não chất trắng xuất huyết cấp tính)

Acute cerebellitis

Neuromyelitis optica spectrum disorder (NMOSD) (Rối loạn phổ viêm tủy thị giác (Neuromyelitis optica spectrum disorder - NMOSD) | Bệnh án Chẩn đoán hình ảnh)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Acute cerebellitis