Series (2)
Lateral

Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Ho, đổ mồ hôi đêm, sốt nhẹ.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Có các vùng mờ đậm không đồng đều dạng khoảng khí (patchy airspace opacities) và dày lên kẽ (interstitial thickening) lan tỏa ở cả hai phổi.
- Không thấy tràn dịch màng phổi (pleural effusion) hay hạch trung thất (lymphadenopathy).
- Tim không giãn, các cấu trúc trung thất ở vị trí bình thường.
- Xương lồng ngực không thấy tổn thương tiêu xương hay gãy.
Chẩn đoán
Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình (Primary atypical pneumonia)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nhiễm Mycoplasma pneumoniae
- 2.Viêm phổi do virus (ví dụ: cúm, adenovirus)
- 3.Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii
Điểm giảng dạy
- “Viêm phổi nguyên phát dạng không điển hình thường do Mycoplasma pneumoniae, đặc biệt phổ biến ở người trẻ và trẻ em.”
- “Chụp hình thường thấy các mờ kẽ và mờ khoảng khí dạng không đều, song song ở cả hai phổi, dù triệu chứng nặng nhưng dấu hiệu thực thể có thể nhẹ.”
- “Kháng thể ngưng kết lạnh và IgM tăng cao có thể hỗ trợ chẩn đoán; điều trị bao gồm macrolide, tetracycline hoặc fluoroquinolone.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Cystic fibrosis

Community Acquired Methicillin Resistant Staphylococcus Aureus Pneumonia (Viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin mắc phải trong cộng đồng)

Right Middle Lobe Pneumonia (Viêm phổi – thùy giữa bên phải)

Atypical Pneumonia due to Human Metapneumovirus (Viêm phổi không điển hình – metapneumovirus)
Chẩn đoán phân biệt

Fungal Pneumonia in an Immunocompromised Patient (Viêm phổi do nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch)

Left lower lobe atelectasis (Left lower lobe atelectasis | Radiology Case Translate: "Atelectasis thùy dưới trái | Trường hợp hình ảnh" but need to keep "Radiology Case" maybe translate "Trường hợp hình ảnh". Use glossary? Not listed. So we can translate "Radiology Case" as "Trường hợp chẩn đoán hình ảnh". But must be plain text only, no markdown. Use Vietnamese. Let's do: "Atelectasis thùy dưới trái | Trường hợp chẩn đoán hình ảnh". Ensure plain text.)

Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation

Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)

Laryngospasm-induced unilateral pulmonary oedema (Phù phổi một bên do co thắt thanh quản)

Bat's wing pulmonary edema