Series (30)
Axial T1

Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis - ADEM)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân nữ trẻ tuổi nhập viện với tình trạng yếu nửa người bên trái tiến triển (progressive left hemiparesis). Có tiền sử nhiễm vi-rút đường hô hấp (respiratory viral infection) một tuần trước đó.
Chẩn đoán & Phát hiện
Các hình ảnh được chọn lọc từ phim chụp MRI ban đầu (tiếc là toàn bộ ca chụp không còn lưu trữ đầy đủ) cho thấy nhiều tổn thương chất trắng (white matter lesions) với tăng tín hiệu trên T2/FLAIR (high T2/FLAIR signal), ngấm thuốc viền không hoàn toàn ở ngoại vi (dạng vòng hở) (peripheral incomplete (open-ring) enhancement), và hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) dọc theo viền ngấm thuốc.
MRI 3 tuần sau khi nhập viện So sánh với các phim chụp MRI trước đó 3 tuần. Hầu hết tất cả các tổn thương được ghi nhận trước đây đã giảm kích thước rõ rệt (markedly reduced in size), ngoại trừ một tổn thương chất trắng ở phía sau thùy trán trái (posterior aspect of the left frontal lobe), tổn thương này đã có trên các phim chụp trước nhưng nay đã tăng kích thước (enlarged). Tổn thương này có hình ảnh tương tự như các tổn thương trước đó (viền ngấm thuốc hình chữ C (C-shaped enhancing rim), hở về phía não thất, trung tâm tăng tín hiệu trên T2 và giảm tín hiệu trên T1 (central high T2 low T1 signal), không bị xóa tín hiệu trên FLAIR (does not attenuate on FLAIR), và hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) tại viền ngấm thuốc). Tổn thương này nằm ngay dưới hồi trước trung tâm (pre-central gyrus).
MRI 2 tuần sau đó So sánh với hình ảnh học trước đó. Tất cả các tổn thương lớn được ghi nhận trước đây đều đã giảm ít nhiều về kích thước. Tổn thương lớn nhất, nằm cạnh não thất bên trái (lateral ventricle on the left), bên dưới vùng vỏ não vận động (motor strip) vẫn là tổn thương lớn nhất cho đến nay, và chỉ giảm kích thước không đáng kể, nhưng đã giảm ngấm thuốc tương phản (reduced in contrast enhancement) rõ rệt.
Ngay phía sau tổn thương này, hai vùng khu trú nhỏ tăng tín hiệu trên T2 (two small focal regions of high T2 signal) đo được lần lượt là 4mm và 7mm đã tăng kích thước so với phim chụp trước, mặc dù cả hai đều đã được nhìn thấy trước đó. Các tổn thương này biểu hiện hạn chế khuếch tán (restricted diffusion), và tổn thương nằm phía sau hơn trong hai tổn thương cho thấy mức độ ngấm thuốc tương phản (contrast enhancement) cũng tăng lên.
Cộng hưởng từ phổ (MRS) cho thấy tăng Choline (increased Choline), giảm NAA (decreased NAA), cùng với tăng lipid và lactate (increased lipids and lactate).
MRI thêm 2 tuần sau đó Cải thiện đáng kể về kích thước và độ rõ nét của các tổn thương (size and conspicuity of lesions) và không phát hiện tổn thương mới (no new lesions).
MRI 5 năm sau đó Phim chụp MRI theo dõi hiện tại đã có sau hơn 5 năm, cho thấy không có tổn thương mới (no new lesions), với một số tín hiệu T2 bất thường còn sót lại (residual abnormal T2 signal) ở chất trắng sâu và quanh não thất (deep and periventricular white matter).
THẢO LUẬN: Ca bệnh này thể hiện các đặc điểm hình ảnh điển hình của viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM) (acute disseminated encephalomyelitis), mặc dù được đặc trưng là một bệnh lý một pha (monophasic illness), các tổn thương riêng lẻ không phải lúc nào cũng ở cùng một giai đoạn tiến triển, do đó một số tổn thương nhỏ hoặc không rõ ràng ở giai đoạn đầu có thể xuất hiện và tiến triển rõ hơn ngay cả khi các tổn thương khác đang thoái lui.
Ngoài ra, các thể tái phát của ADEM chắc chắn đã được mô tả (Viêm não tủy rải rác tái phát (RDEM) (Relapsing disseminated encephalomyelitis) và Viêm não tủy rải rác đa pha (MDEM) (Multiphasic disseminated encephalomyelitis)), mặc dù ranh giới giữa các thể này và xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) vẫn còn gây tranh cãi.
Quan trọng là, bệnh nhân này không có diễn tiến lâu dài kiểu tái phát / thuyên giảm (relapsing / remitting long term course).
Chẩn đoán
Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis - ADEM)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Xơ cứng rải rác (MS)
- 2.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD)
- 3.Tổn thương hủy myelin dạng u (TDL)
- 4.U tế bào thần kinh đệm đa dạng
- 5.Áp xe não
Điểm giảng dạy
- "ADEM điển hình là một bệnh lý hủy myelin một pha, thường xảy ra sau một đợt nhiễm vi-rút hoặc tiêm chủng."
- "Các tổn thương trong ADEM có thể cho thấy sự ngấm thuốc dạng viền hở (hình chữ C), đây là đặc điểm đặc trưng của quá trình hủy myelin và giúp phân biệt với các khối u hoặc áp xe."
- "Mặc dù là bệnh lý một pha, các tổn thương riêng lẻ trong ADEM có thể không trưởng thành đồng thời, dẫn đến sự xuất hiện tạm thời của các tổn thương 'mới' hoặc tăng kích thước trong giai đoạn cấp tính."
- "Cộng hưởng từ phổ (MRS) của các tổn thương hủy myelin thường cho thấy tăng choline, giảm NAA và tăng đỉnh lipid/lactate, phản ánh quá trình phân hủy myelin đang hoạt động."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Multiple Sclerosis of the Spine (Xơ cứng rải rác ở tủy sống)

Multiple Sclerosis and Trigeminal Neuralgia with Neurovascular Contact (Xơ cứng rải rác và đau dây thần kinh sinh ba)

Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác)

Multiple Sclerosis Involving Brain and Spinal Cord (Xơ cứng rải rác - não và tủy sống)
Chẩn đoán phân biệt

Intracranial metastases

Brain metastases from breast cancer

Cerebral Abscess Following Penetrating Trauma (Áp xe não)

Cerebral Abscess in a Patient with Sickle Cell Anemia (Áp xe não)

Cerebral Abscesses due to Streptococcus intermedius (Áp xe não (cerebral abscesses))

Pyogenic Brain Abscess in Late Capsular Stage (Áp xe não (brain abscess))