Series (25)
Coronal non-contrast

Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Co giật trong bối cảnh suy thận cấp.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Giảm tỷ trọng hai bên thùy trán (bifrontal hypoattenuation) kèm ngấm thuốc dạng mảng (patchy enhancement).
- Có ít nhất bốn vùng tổn thương khu trú có tín hiệu bất thường. Vùng tín hiệu bất thường lớn nhất liên quan đến thùy trán trước hai bên theo dạng gần như đối xứng. Vỏ não hầu như không bị ảnh hưởng với vùng ngấm thuốc (enhancement) tập trung ở chất trắng cạnh vỏ não và dưới vỏ. Nhiều vùng xuất huyết (haemorrhage) dạng chấm nhỏ được ghi nhận nằm bên trong vùng tổn thương thùy trán. CBV không tăng. MRS cho thấy sự gia tăng choline và lactate (không hiển thị hình ảnh).
- Các vùng bất thường tăng tín hiệu (hyperintensity) trên T2 FLAIR và ngấm thuốc (enhancement) khác có đặc điểm hình ảnh rất tương đồng và cũng có vẻ liên quan đến chất trắng cạnh vỏ não bao gồm thùy thái dương trước bên trái, thùy thái dương trong bên phải và thùy đỉnh/hồi sau trung tâm bên phải. Các vùng này không có sự liên kết rõ ràng bởi sự thay đổi tín hiệu trên T2 FLAIR. Không có bất thường ngoài trục. Các não thất và bể nền có hình thái bình thường.
- Nhìn chung, trong trường hợp không có tiền sử bệnh lý nghiêm trọng/suy giảm miễn dịch/tái lập miễn dịch trước đó, các phát hiện này phù hợp nhất với bệnh lý mất bao myelin (demyelinating disease) một pha cấp tính - viêm não tủy rải rác cấp tính (acute disseminated encephalomyelitis - ADEM) hoặc (do có các ổ xuất huyết) viêm chất trắng não xuất huyết cấp tính (acute haemorrhagic leukoencephalitis).
- Dựa trên các đặc điểm CBV và ADC, u thần kinh đệm đa ổ (multicentric glioma) hoặc lymphoma (lymphoma) ít được nghĩ đến hơn nhiều.
5 tháng sau Chụp lại MRI 5 tháng sau (nhiều phim chụp MRI trong khoảng thời gian này đã được thực hiện nhưng không được hiển thị) cho thấy sự cải thiện rõ rệt của tất cả các tổn thương bất thường.
THẢO LUẬN: Viêm não tủy rải rác cấp tính (ADEM) ít gặp ở người lớn nhưng cần được lưu ý như một chẩn đoán có thể xảy ra để tránh phẫu thuật và/hoặc điều trị xâm lấn không cần thiết.
Chẩn đoán
Viêm não tủy rải rác cấp tính (acute disseminated encephalomyelitis - ADEM)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U thần kinh đệm đa ổ
- 2.Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát
- 3.Xơ cứng rải rác
Điểm giảng dạy
- "ADEM là một bệnh lý mất bao myelin qua trung gian miễn dịch của hệ thần kinh trung ương, thường có diễn tiến một pha và phổ biến ở trẻ em hơn người lớn."
- "MRI thường cho thấy các vùng tăng tín hiệu T2/FLAIR hai bên không đối xứng ở chất trắng dưới vỏ và cạnh vỏ, thường kèm theo ngấm thuốc dạng mảng hoặc dạng viền."
- "Viêm chất trắng não xuất huyết cấp tính (AHL) là một thể biến thể tối cấp, nghiêm trọng của ADEM đặc trưng bởi các ổ xuất huyết nhỏ bên trong tổn thương mất bao myelin."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính (Acute disseminated encephalomyelitis))

Acute disseminated encephalomyelitis mimicking multiple sclerosis (Viêm não tủy rải rác cấp tính giả dạng xơ cứng rải rác)

Acute disseminated encephalomyelitis (Viêm não tủy rải rác cấp tính)

Acute haemorrhagic leukoencephalitis (Viêm não chất trắng xuất huyết cấp tính)
Chẩn đoán phân biệt

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Von Hippel-Lindau Disease with Spinal Hemangioblastoma (Bệnh Von Hippel-Lindau với u mạch bào ở tủy sống)

Spinal cord ischaemia

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Von Hippel-Lindau Syndrome (Hội chứng Von Hippel-Lindau)

Chronic Migraine with New-Onset Left Hemiparesis (Migraine)