Fri, May 29
AI Trực tuyến
Series (5)
Axial lung window

CT•Axial lung window•1 / 176
Ca bệnhPhu phoi
Phu phoi
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Khó thở và mệt mỏi
Chẩn đoán & Phát hiện
- Ghi nhận tình trạng mờ phế nang hai bên (bilateral airspace opacification) phân bố ở trung tâm quanh bó mạch phế quản, kết hợp với dày trơn láng vách liên thùy (smooth interlobular septal thickening) (biểu hiện của phù kẽ (interstitial oedema)) và tràn dịch màng phổi hai bên mức độ trung bình (bilateral moderate pleural effusions) kèm đông đặc/xẹp phổi phân thùy đáy bên dưới (underlying segmental basal consolidation/collapse).
- Ghi nhận bóng tim to nhẹ (mild cardiac enlargement).
- Cũng ghi nhận bệnh lý hạch phản ứng ở trung thất và trên cơ hoành bên phải (reactive mediastinal and right epiphrenic lymphadenopathy) và thay đổi xơ gan nhẹ (mild cirrhotic changes of the liver).
Theo dõi (6 tuần)
- Trên CT theo dõi 6 tuần sau đó, ghi nhận sự thoái lui gần như hoàn toàn của tình trạng mờ phế nang hai bên (near total resolution of the previously noted bilateral airspace opacification) trước đó, kèm theo tràn dịch màng phổi lượng ít còn lại ở bên phải (small residual pleural effusion on the right side).
THẢO LUẬN:
- Các phát hiện trên CT ban đầu phù hợp với phù phổi cấp (acute pulmonary oedema).
- CT theo dõi sau 6 tuần điều trị phù phổi (pulmonary oedema) cho thấy sự thoái lui gần như hoàn toàn.
Chẩn đoán
Phù phổi (Pulmonary oedema)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm phổi không điển hình
- 2.Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
- 3.Xuất huyết phế nang
Điểm giảng dạy
- "Phù phổi điển hình biểu hiện bằng tình trạng mờ phế nang hai bên phân bố ở trung tâm quanh bó mạch phế quản (dạng 'cánh dơi')."
- "Dày trơn láng vách liên thùy là một đặc điểm hình ảnh quan trọng biểu hiện của phù kẽ."
- "Hình ảnh theo dõi sau điều trị thích hợp (ví dụ: thuốc lợi tiểu) thường cho thấy sự thoái lui nhanh chóng của các tổn thương, giúp phân biệt với các quá trình nhiễm trùng hoặc viêm."
Thảo luận
Phù phổi đặc trưng bởi sự tích tụ dịch trong phổi, có thể do tim (do tăng áp lực thủy tĩnh) hoặc không do tim (do tăng tính thấm mao mạch). Các phát hiện trên X-quang và CT thường bao gồm mờ phế nang hai bên, dày trơn láng vách liên thùy (đường Kerley B trên X-quang), tràn dịch màng phổi và bóng tim to trong các trường hợp do tim. Trong trường hợp này, các phát hiện CT ban đầu gồm mờ phế nang trung tâm hai bên, dày vách liên thùy trơn láng và tràn dịch màng phổi gợi ý nhiều đến phù phổi cấp. Chẩn đoán được xác nhận bằng sự thoái lui gần như hoàn toàn của các tổn thương này trên phim CT theo dõi sau 6 tuần điều trị nội khoa thích hợp.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

High altitude pulmonary oedema (Phù phổi do độ cao)

Near drowning pulmonary oedema (Phù phổi do suýt đuối nước)

Pulmonary edema (Phù phổi)

Pulmonary edema (Phù phổi)

Postobstructive pulmonary oedema (Phù phổi sau tắc nghẽn (Postobstructive pulmonary oedema))

Non-cardiogenic pulmonary oedema (Phù phổi không do tim)





