Series (9)
Axial (C+ portal venous phase)

Sarcoma màng hoạt dịch tim
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân trẻ tuổi, khỏe mạnh, nhập viện với triệu chứng ngất tái diễn và đau hạ sườn phải.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Kết quả chụp CT mạch máu phổi (CT pulmonary angiography) ban đầu, được thực hiện do triệu chứng ngất, cho thấy một khiếm khuyết ngấm thuốc (filling defect) lớn ở thất phải, lan sang nhĩ phải và thân động mạch phổi, được giả định là do một huyết khối (thrombus) trong tim kích thước lớn.
Bệnh nhân đã được phẫu thuật tim và kết quả mô bệnh học thu được trong lúc mổ phù hợp với sarcoma màng hoạt dịch đơn pha (monophasic synovial sarcoma). Hình ảnh theo dõi (CT và MRI) cho thấy còn khối u (tumor) tồn dư. Do diện cắt không sạch, bệnh nhân đã được điều trị hóa trị và xạ trị giảm nhẹ. Một cuộc phẫu thuật cắt giảm khối u (debulking surgery) tiếp theo đã được thực hiện, nhưng một lần nữa diện cắt vẫn không sạch. Bệnh nhân đã tử vong một năm rưỡi sau lần khởi phát đầu tiên.
Sarcoma tim nguyên phát chiếm 75% các khối u ác tính ở tim và có xu hướng xảy ra ở những bệnh nhân dưới 40 tuổi, với tỷ lệ sống sót sau 5 năm nhìn chung thấp, chỉ khoảng 14%. Sarcoma màng hoạt dịch cực kỳ hiếm gặp, thường có xu hướng xảy ra ưu thế ở các mô mềm cạnh khớp.
Tại tim, chúng thường xuất hiện nhất ở bên phải và gây ra các triệu chứng liên quan đến suy tim phải. Điều trị thành công phụ thuộc vào việc phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, điều này hiếm khi thực hiện được do sự xâm lấn rộng, từ đó tạo ra vai trò cho hóa xạ trị bổ trợ giảm nhẹ.
Chẩn đoán
Sarcoma màng hoạt dịch tim (Cardiac synovial sarcoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Huyết khối trong tim
- 2.U nhầy tim
- 3.Sarcoma mạch máu tim
- 4.U tim di căn
Điểm giảng dạy
- “Sarcoma tim nguyên phát là khối u ác tính hiếm gặp, chiếm 75% các u tim ác tính, và thường xảy ra ở bệnh nhân dưới 40 tuổi.”
- “Sarcoma màng hoạt dịch ở tim cực kỳ hiếm gặp, thường xuất hiện ở tim phải và biểu hiện bằng các triệu chứng suy tim phải.”
- “Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn là phương pháp điều trị chính nhưng hiếm khi đạt được do sự xâm lấn rộng, đòi hỏi phải hóa xạ trị bổ trợ giảm nhẹ.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Spontaneous echocardiographic contrast in atrial fibrillation (Tương phản siêu âm tim tự phát trong rung nhĩ (Spontaneous echocardiographic contrast in atrial fibrillation))

Spontaneous echocardiographic contrast in sickle cell disease (Tương phản siêu âm tim tự phát trong bệnh hồng cầu hình liềm)

Cardiac lipoma (U mỡ tim)

Tuberous Sclerosis with Cardiac Rhabdomyomas (Xơ cứng tuber và u cơ vân tim)

Cardiac Tumor - Undifferentiated Pleomorphic Sarcoma (Ung thư tim - sarcoma đa hình không biệt hóa)

Left Atrial Posterior Wall Intramural Hematoma (Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái)
